Tài Chính

Tá»· Giã¡ TiềN Yãªn NhậT, 1 Yãªn, 1000 Yên = Vnd )? Jpy To Vnd?

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng duhoc-o-canada.com sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Đang xem: 1000 yên = vnd

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

duhoc-o-canada.com giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với duhoc-o-canada.com.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Bảng Giá Vàng 18K Ngày Hôm Nay 7/8: Vàng 18K, 24K, 9999, Sjc Bao Nhiêu 1 Chỉ?

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. duhoc-o-canada.com cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đồng Việt Nam
100 JPY 20346,00000 VND
1000 JPY 203460,00000 VND
1500 JPY 305190,00000 VND
2000 JPY 406920,00000 VND
3000 JPY 610380,00000 VND
5000 JPY 1017300,00000 VND
5400 JPY 1098684,00000 VND
10000 JPY 2034600,00000 VND
15000 JPY 3051900,00000 VND
20000 JPY 4069200,00000 VND
25000 JPY 5086500,00000 VND
30000 JPY 6103800,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Yên Nhật
1 VND 0,00491 JPY
5 VND 0,02457 JPY
10 VND 0,04915 JPY
20 VND 0,09830 JPY
50 VND 0,24575 JPY
100 VND 0,49150 JPY
250 VND 1,22874 JPY
500 VND 2,45749 JPY
1000 VND 4,91498 JPY
2000 VND 9,82996 JPY
5000 VND 24,57490 JPY
10000 VND 49,14980 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy Sĩ MXNPeso Mexico1EUREuro

1GBPBảng Anh

1USDĐô-la Mỹ

1INRRupee Ấn Độ

1 0,86245 1,16065 86,18990 1,47826 1,61045 1,08320 23,76520
1,15949 1 1,34575 99,93540 1,71401 1,86728 1,25596 27,55530
0,86160 0,74308 1 74,26000 1,27365 1,38754 0,93325 20,47580
0,01160 0,01001 0,01347 1 0,01715 0,01868 0,01257 0,27573

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Download Mẫu Giấy Báo Có Của Ngân Hàng Vietcombank, Mẫu Giấy Báo Có Của Ngân Hàng Vietcombank

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button