Du Học

IPA là gì? Tổng hợp cách phát âm 44 âm có trong IPA

Có phải bạn đang tìm kiếm chủ đề về => IPA là gì? Tổng hợp cách phát âm 44 âm có trong IPA phải không? Nếu đúng như vậy thì mời bạn xem nó ngay tại đây. Xem thêm các nội dung về Du Học tại đây => Kiến Thức Du Học

Có khoảng 6.500 ngôn ngữ trên thế giới, mỗi ngôn ngữ có cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào trọng âm, phương ngữ, v.v. Hầu hết các ngôn ngữ này đều có bảng chữ cái tạo nên các từ riêng biệt cho ngôn ngữ đó. . Nhưng trong trường hợp của IPA, các ký hiệu được sử dụng để biểu thị âm thanh của ngôn ngữ. Vậy IPA là gì?

1. IPA là gì?

IPA (The International Phonetic Alphabet), tạm dịch là Bảng chữ cái phiên âm quốc tế – là một tiêu chuẩn học thuật được tạo ra bởi Hiệp hội Phiên âm Quốc tế. Hệ thống này được tạo ra vào năm 1886 và được cập nhật lần cuối vào năm 2005.

IPA là một hệ thống ký hiệu phiên âm sử dụng một tập hợp các ký hiệu để biểu thị từng âm thanh riêng biệt tồn tại trong ngôn ngữ nói của con người. Nó bao gồm tất cả các ngôn ngữ được nói trên trái đất. IPA dựa trên bảng chữ cái Latinh, nhưng cũng bao gồm một số ký tự không phải Latinh.

2. Lịch sử hình thành và phát triển của IPA

Khái niệm đầu tiên về IPA được Otto Jespersen đưa ra trong một bức thư gửi Paul Passy của Hiệp hội Máy ghi âm Quốc tế và được phát triển bởi AJ Ellis, Henry Sweet, Daniel Jones và Passy vào cuối thế kỷ 19.

Mục đích của những người tạo ra nó là chuẩn hóa cách thể hiện của ngôn ngữ nói, để tránh nhầm lẫn gây ra bởi sự mâu thuẫn trong cách viết chung được sử dụng trong tất cả các ngôn ngữ.

IPA cũng nhằm mục đích thay thế nhiều hệ thống phiên mã đơn hiện có. IPA được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1888 và đã được sửa đổi và cập nhật nhiều lần. Hiệp hội ngữ âm quốc tế chịu trách nhiệm về bảng chữ cái và xuất bản một biểu đồ tóm tắt nó.

IPA chủ yếu sử dụng các ký tự La Mã, và một số chữ cái được mượn từ các hệ thống chữ viết khác nhau (chẳng hạn như tiếng Hy Lạp) và được sửa đổi để phù hợp với phong cách La Mã. Sơ đồ được sử dụng để phân biệt rõ ràng các âm thanh và hiển thị các nguyên âm, độ dài, trọng âm và âm sắc.

IPA có thể được sử dụng để phiên mã rộng và hẹp. Ví dụ, trong tiếng Anh, chỉ có một cách phát âm / t / được người bản ngữ phân biệt. Do đó, chỉ cần một ký hiệu trong âm bội để đại diện cho mỗi âm / t / trong bảng chữ cái Latinh. Nếu cần phát âm hẹp trong tiếng Anh, có thể thêm dấu phụ để biểu thị rằng âm / t / có một chút khác biệt trong cách phát âm.

IPA đã không trở nên phổ biến như các nhà thiết kế dự định và nó hiếm khi được sử dụng ở Hoa Kỳ. Bất chấp những thiếu sót vẫn tồn tại, nó vẫn được sử dụng rộng rãi bởi các nhà ngôn ngữ học và từ điển học, mặc dù thường có một số sửa đổi. Có thể bạn chưa biết, IPA cũng được các ca sĩ sử dụng.

Xem thêm:   Điều Kiện Xin Học Bổng Du Học, Học Bổng Du Học Và Những Điều Bạn Chưa Biết

Nhà ngôn ngữ học, dịch giả, nhà trị liệu ngôn ngữ, người nói tiếng Anh, ca sĩ opera, huấn luyện viên phương ngữ và nhiều hơn nữa sử dụng IPA thường xuyên, cho phép họ tập trung vào các yếu tố truyền miệng. của bài phát biểu trên tất cả các ngôn ngữ nói. Tóm lại, bảng chữ cái này là một công cụ tuyệt vời giúp tìm ra điểm chung trong mỗi ngôn ngữ.

3. Cấu trúc và cách đọc các thành phần có trong IPA

Bảng IPA bao gồm 44 âm thanh (âm thanh), trong đó:

  • 20 nguyên âm (nguyên âm): 12 nguyên âm đơn (monophthongs) và 8 diphthongs (song ngữ)
  • 24 phụ âm

3.1. Cách đọc các nguyên âm

3.1.1. Cách đọc 12 nguyên âm đơn

IPA là gì?  Tổng hợp cách phát âm 44 âm trong IPA

  • / i /: phát âm giống chữ i trong tiếng Việt, hàm răng trên và dưới không chạm nhau.
    Ví dụ: tàu, chip, phù hợp, cười toe toét,…
  • / i: /: Phát âm tương tự như / i /, nhưng dài hơn một chút, với răng trên chạm vào răng dưới.
    Ví dụ: ghế, rẻ, chân, xanh lá cây
  • / ʊ /: đây là âm “u” ngắn nên phát âm nhanh và dứt khoát, răng trên và dưới không chạm vào nhau.
    Ví dụ: Đặt, nấu, nhìn, nên,…
  • / u: /: âm “u” dài, cần dài hơn, tròn môi.
    Ví dụ: khởi động, thua cuộc, trái cây, tốt,…
  • / e /: phát âm gần giống âm “e” trong tiếng Việt, nhưng phát âm rõ ràng, miệng mở hơn.
    Ví dụ: ý định, gửi, thư, bút, v.v.
  • / ə /: Phát âm gần giống âm “o” trong tiếng Việt, nhưng cách phát âm ngắn và nhẹ hơn, môi hơi mở rộng.
    Ví dụ: còn sống, một lần nữa, mẹ, đồng ý,…
  • / ɜ: /: phẫn nộ phát âm là “u” nhưng cong lưỡi và hơi dài ra, lưỡi cong lên về phía vòm miệng trên.
    Ví dụ: thứ ba, rẽ, y tá, nghe nói,…
  • / ɔ: /: phát âm gần giống chữ “o” trong tiếng Việt nhưng lưỡi cong, miệng tròn.
    Ví dụ: luật, cánh cửa, ngáp, hàm,…
  • / æ /: phát âm hơi khắt khe về âm “a”, vẫn có âm “e” nhưng âm “a” là 80%, miệng mở to, hạ lưỡi xuống.
    Ví dụ: map, bad, nap, hand,…
  • / ʌ /: hơi giống âm “ă” trong tiếng Việt, miệng hẹp, lưỡi hơi nhếch lên, thở ra hơi.
    Ví dụ: love, money, one, fun
  • / ɑ: /: phát âm gần giống “a” trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn một chút, lưỡi hạ thấp, miệng mở rộng.
    Ví dụ: car, hard, bath, fast,…
  • / ɒ /: âm “o” ngắn, môi tròn, lưỡi hạ thấp, có một chút âm “a” trong đó.
    Ví dụ: đầu, đồng hồ, xúc xích, bóng,…

3.1.2. Cách phát âm 8 diphthongs

IPA là gì?  Tổng hợp cách phát âm 44 âm trong IPA

  • / ɪə /: phát âm / ɪ / trước rồi chuyển dần thành / ə / sau, đẩy lưỡi về phía trước, cách phát âm giống âm “ia” trong tiếng Việt.
    Ví dụ: tai, rách, bia, sợ hãi, ..
  • / eɪ /: Phát âm bằng cách đọc âm / e / rồi chuyển dần sang âm / ɪ /, lưỡi hướng lên trên, môi dẹt sang hai bên.
    Ví dụ: khuôn mặt, dấu cách, trường hợp, tám,…
  • / eə /: Phát âm bằng cách đọc âm / e / rồi chuyển dần sang âm / ə /, lưỡi rụt về phía sau, môi hơi mím lại.
    Ví dụ: đó, chăm sóc, cầu thang, tóc,…
  • / ɔɪ /: Phát âm bằng cách đọc / ɔ: / rồi chuyển dần thành / ɪ /, lưỡi nâng lên và đẩy về phía trước, môi dẹt sang hai bên.
    Ví dụ: việc làm, đồ chơi, niềm vui, con hàu,…
  • / aɪ /: Phát âm bằng cách nói / ɑ: / rồi chuyển dần thành / ɪ /, lưỡi nâng lên và hơi đẩy về phía trước, môi dẹt sang hai bên.
    Ví dụ: của tôi, loại, cảnh, chuyến bay,…
  • / əʊ /: Phát âm bằng cách đọc / ə / và sau đó chuyển dần thành / ʊ /, lưỡi lùi về phía sau, môi từ hơi mở sang hơi tròn.
    Ví dụ: không, một mình, lỗ, đá,…
  • / aʊ /: Phát âm bằng cách đọc âm / ɑ: / trước rồi chuyển dần thành / ʊ /, lưỡi hơi thụt ra sau, môi tròn dần.
    Ví dụ: nhà, bò, nâu, miệng,…
  • / ʊə /: Đọc như uo, bắt đầu từ / ʊ / và sau đó chuyển thành / ə /. Lúc đầu, môi dần mở rộng, hơi tròn, đưa lưỡi về giữa khoang miệng.
    Ví dụ: chắc chắn, tham quan, nghèo nàn, chữa khỏi,…
Xem thêm:      Làm thế nào để làm việc nhóm hiệu quả

3.2. Cách đọc 24 phụ âm

IPA là gì?  Tổng hợp cách phát âm 44 âm trong IPA

  • / p /: cách phát âm gần giống âm “p” trong tiếng Việt, mím môi lại rồi bật ra. Lấy hơi từ cổ họng, bạn có thể cảm thấy dây thanh âm rung nhẹ.
    Ví dụ: pen, kém, mục đích, phổ biến,…
  • / b /: cách phát âm gần giống âm “b” trong tiếng Việt, mím môi lại rồi bật ra (nhẹ hơn âm “p” một chút).
    Ví dụ: baby, book, back, bag,…
  • / t /: phát âm gần giống âm “t” trong tiếng Việt, nhưng mạnh hơn một chút. Đặt đầu lưỡi dưới lợi, khi bật hơi, đầu lưỡi chạm vào răng cửa, lưu ý dây thanh không run.
    Ví dụ: time, teacher, tiny, tie,…
  • / d /: phát âm gần giống âm “d” trong tiếng Việt, nhưng mạnh hơn một chút. Đặt đầu lưỡi dưới lợi, khi bật hơi, đầu lưỡi chạm vào răng cửa hàm dưới, lưu ý tạo rung cho dây thanh.
    Ví dụ: ngày, nhật ký, cha, thân yêu,…
  • / t∫ /: phát âm giống âm “ch” trong tiếng Việt, nhưng khi nói môi phải nhô ra. Khi phát âm, lưỡi thẳng và chạm vào hàm dưới, môi nửa tròn.
    Ví dụ: nhà thờ, đồng hồ, lựa chọn, phô mai,…
  • / dʒ /: âm thanh tương tự như / t∫ / nhưng lấy hơi từ dây thanh quản.
    Ví dụ: sân khấu, niềm vui, rừng rậm, nước trái cây, v.v.
  • / k /: Phát âm gần giống âm “k” trong tiếng Việt, nhưng thổi mạnh, đưa lưỡi lên cao, chạm tới vòm miệng mềm, hạ thấp khi luồng hơi mạnh thổi ra và không ảnh hưởng đến dây thanh.
    Ví dụ: cricket, sock, quick, cash,…
  • / g /: phát âm gần giống âm “g” trong tiếng Việt, đưa lưỡi ra sau, chạm vào vòm họng mềm, khi thở ra, dây thanh hơi run.
    Ví dụ: get, girl, grass, flag,…
  • / f /: phát âm gần giống âm “ph” trong tiếng Việt, hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới khi phát âm.
    Ví dụ: béo, no, cá, thứ sáu,…
  • / v /: tương tự như âm “v” trong tiếng Việt, hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới khi phát âm.
    Ví dụ: view, vest, village, cave,…
  • / ð /: đặt đầu lưỡi vào giữa hai hàm răng, đẩy không khí từ thanh quản thoát ra giữa lưỡi và hai hàm.
    Ví dụ: những, đó, những người khác, anh trai,…
  • / θ /: đưa đầu lưỡi vào giữa hai hàm răng, không khí thoát ra giữa lưỡi và hai hàm, dây thanh quản không run.
    Ví dụ: tắm, nghĩ, nghĩ,…
Xem thêm:   " Du Học Tiếng Anh Là Gì ? Tự Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Du Học Du Học Tiếng Anh Là Gì

IPA là gì?  Tổng hợp cách phát âm 44 âm trong IPA

  • / s /: mặt lưỡi chạm nhẹ vào hàm trên, nâng vòm miệng mềm để không khí thoát ra giữa bề mặt lưỡi và nướu.
    Ví dụ: kích thước, súp, say rượu, đáng sợ, v.v.
  • / z /: mặt lưỡi chạm nhẹ vào hàm trên, nâng vòm miệng mềm để không khí thoát ra giữa bề mặt lưỡi và nướu, dây thanh hơi run.
    Ví dụ: sở thú, lười biếng, mũi, điên,…
  • / ∫ /: khi phát âm, mặt lưỡi tiếp xúc với nướu của hàm trên và nâng phần trước của lưỡi lên, môi nhô ra phía trước, môi tròn.
    Ví dụ: ship, shop, cash, chắc chắn,…
  • / ʒ /: khi phát âm, mặt lưỡi tiếp xúc với hàm trên và nâng phần trước của lưỡi lên, môi nhô ra phía trước, môi tròn, lấy hơi từ dây thanh.
    Ví dụ: tầm nhìn, bình thường, truyền hình, niềm vui,…
  • / m /: tương tự như âm “m” trong tiếng Việt, hãy mím chặt môi để không khí thoát ra ngoài qua mũi.
    Ví dụ: tiền, mẹ, hơn, tháng,…
  • / n /: phát âm giống âm “n” nhưng khi đọc, môi hơi mở, đầu lưỡi chạm vào hàm trên, ngăn khí thoát ra từ mũi.
    Ví dụ: rẽ, không ai cả, tốt đẹp, y tá,…
  • / ŋ /: phần sau của lưỡi nâng lên, chạm vào vòm miệng mềm, thanh quản rung lên, môi hé mở.
    Ví dụ: ring, singer, song, king,…
  • / h /: tương tự như âm “h” trong tiếng Việt, lưỡi hạ xuống để thoát khí ra ngoài, thanh quản không rung, môi hé mở.
    Ví dụ: home, high, hero, help
  • / l /: Cuộn lưỡi từ từ cho đến khi chạm vào răng trên, môi mở rộng hoàn toàn, rung thanh quản.
    Ví dụ: love, high, feel, like,…
  • / r /: khi phát âm, lưỡi cong vào trong, môi tròn, hơi nhô ra, khi thoát khí thì thả lỏng lưỡi, tròn môi.
    Ví dụ: thực sự, đúng, đỏ, học,…
  • / w /: môi hướng về phía trước, lưỡi thả lỏng.
    Ví dụ: win, world, wine, walk,…
  • / j /: đầu tiên, nâng phần trước của lưỡi lên gần thể vân, đẩy không khí ra giữa phần trước của lưỡi và lưng làm rung các dây thanh âm trong cổ họng, nhưng không có âm thanh ma sát của không khí, môi. Cởi mở . Khi thoát khí, giữa lưỡi hơi nhếch lên, thả lỏng và mở rộng môi.
    Ví dụ: vâng, màu vàng, ngày hôm qua, sân,…

Nếu bạn muốn cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của mình nhưng không biết bắt đầu từ đâu, hãy thử luyện tập với IPA, nắm vững từng âm trong IPA sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn các nguyên tắc phát âm tiếng Anh. chỉ đơn giản là bắt chước phong cách đọc của người khác.

Tin tức liên quan


Thông tin thêm

IPA là gì? Tổng hợp cách phát âm 44 âm có trong IPA

#IPA #là #gì #Tổng #hợp #cách #phát #âm #âm #có #trong #IPA

[rule_3_plain]

#IPA #là #gì #Tổng #hợp #cách #phát #âm #âm #có #trong #IPA

[rule_1_plain]

#IPA #là #gì #Tổng #hợp #cách #phát #âm #âm #có #trong #IPA

[rule_2_plain]

#IPA #là #gì #Tổng #hợp #cách #phát #âm #âm #có #trong #IPA

[rule_2_plain]

#IPA #là #gì #Tổng #hợp #cách #phát #âm #âm #có #trong #IPA

[rule_3_plain]

#IPA #là #gì #Tổng #hợp #cách #phát #âm #âm #có #trong #IPA

[rule_1_plain]

Nguồn: https://duhoc-o-canada.com/

#IPA #là #gì #Tổng #hợp #cách #phát #âm #âm #có #trong #IPA

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button