Tài Chính

Tỷ Giá Đô Australia – Tỷ Giá Đô La Úc Hôm Nay

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

duhoc-o-canada.com giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Đang xem: Tỷ giá đô australia

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với duhoc-o-canada.com.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Review Sữa Rửa Mặt Dr.Pepti Galacto Cleansing Foam, Sữa Rửa Mặt Dr

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. duhoc-o-canada.com cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

Xem thêm:   Gửi Tiết Kiệm Ngân Hàng Nào Tốt, Gửi Tiết Kiệm Ở Ngân Hàng Nào An Toàn Nhất

*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Úc
1 USD 1,41243 AUD
5 USD 7,06215 AUD
10 USD 14,12430 AUD
20 USD 28,24860 AUD
50 USD 70,62150 AUD
100 USD 141,24300 AUD
250 USD 353,10750 AUD
500 USD 706,21500 AUD
1000 USD 1412,43000 AUD
2000 USD 2824,86000 AUD
5000 USD 7062,15000 AUD
10000 USD 14124,30000 AUD

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Mỹ
1 AUD 0,70800 USD
5 AUD 3,54000 USD
10 AUD 7,08000 USD
20 AUD 14,16000 USD
50 AUD 35,40000 USD
100 AUD 70,80000 USD
250 AUD 177,00000 USD
500 AUD 354,00000 USD
1000 AUD 708,00000 USD
2000 AUD 1416,00000 USD
5000 AUD 3540,00000 USD
10000 AUD 7080,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro

1GBPBảng Anh

1USDĐô-la Mỹ

1INRRupee Ấn Độ

1 0,84765 1,14690 85,61040 1,46190 1,61992 1,06135 23,71620
1,17973 1 1,35305 100,99800 1,72467 1,91109 1,25211 27,97900
0,87195 0,73907 1 74,64500 1,27465 1,41243 0,92540 20,67850
0,01168 0,00990 0,01340 1 0,01708 0,01892 0,01240 0,27703

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Cập Nhật Biểu Phí Chuyển Tiền Acb Online, Biểu Phí Acb

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button