Tỷ giá đô malaysia

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

duhoc-o-canada.com giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Bạn đang xem: Tỷ giá đô malaysia


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với duhoc-o-canada.com.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Lấy Lại Mật Khẩu Vntopup Agribank, Mobile Banking


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. duhoc-o-canada.com cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ringgit Malaysia
1 USD4,17350 MYR
5 USD20,86750 MYR
10 USD41,73500 MYR
20 USD83,47000 MYR
50 USD208,67500 MYR
100 USD417,35000 MYR
250 USD1043,37500 MYR
500 USD2086,75000 MYR
1000 USD4173,50000 MYR
2000 USD8347,00000 MYR
5000 USD20867,50000 MYR
10000 USD41735,00000 MYR

Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đô-la Mỹ
1 MYR0,23961 USD
5 MYR1,19803 USD
10 MYR2,39607 USD
20 MYR4,79214 USD
50 MYR11,98035 USD
100 MYR23,96070 USD
250 MYR59,90175 USD
500 MYR119,80350 USD
1000 MYR239,60700 USD
2000 MYR479,21400 USD
5000 MYR1198,03500 USD
10000 MYR2396,07000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,853051,1765086,533301,492101,614521,09170 23,46240
1,1722611,37910101,435001,749041,892551,2797627,50270
0,84995 0,72511173,551501,268251,372310,9280019,94250
0,011560,009860,0136010,017240,018660,012620,27114

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.