Tài Chính

Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng Ngoại Thương, Vietcombank

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
*

USD

*

AUD

*

CAD

*

CHF

*

EUR

*

GBP

*

JPY

*

SGD

*

THB

*

MYR

*

DKK

*

HKD

*

INR

*

KRW

*

KWD

*

NOK

*

RUB

*

SAR

*

SEK

*
Xem thêm:   Vietinbank Nhận Giải Ngân Hàng Tốt Nhất Việt Nam 2017, Ngân Hàng Lớn Nhất Việt Nam 2017

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button
ĐÔ LA MỸ 22,870 22,900 23,100
ĐÔ LA ÚC 16,731 16,900 17,430
ĐÔ CANADA 18,038.57 18,220.78 18,792.06
FRANCE THỤY SĨ 24,213.09 24,457.67 25,224.5
EURO 26,413.46 26,680.26 27,793.41
BẢNG ANH 30,861.58 31,173.31 32,150.7
YÊN NHẬT 200 202.02 210.45
ĐÔ SINGAPORE 16,616.33 16,784.18 17,310.42
BẠT THÁI LAN 632.39 702.66 729.05
RINGGIT MÃ LAY 5,469.1 5,584.44
KRONE ĐAN MẠCH 3,596.9 3,732.01
ĐÔ HONGKONG 2,887.13 2,916.29 3,007.73
RUPI ẤN ĐỘ 307.48 319.55
WON HÀN QUỐC 17.55 19.49 21.36
KUWAITI DINAR 76,251.62 79,244.13
KRONE NA UY 2,612.94 2,721.96
RÚP NGA 313.42 349.24
SAUDI RIAL 6,117.78 6,357.87
KRONE THỤY ĐIỂN 2,625.85 2,735.4